Clock

LIÊN KẾT WEBSITE

CHÀO MỪNG CÁC BẠN ĐẾN WEBSITE CỦA LÊ HUY HÙNG - GV TRƯỜNG THCS LÊ HỮU LẬP - HẬU LỘC - THANH HÓA

TỪ ĐIỂN ANH - VIỆT

Dictionary:
Enter word:

Tài nguyên dạy học

Ảnh ngẫu nhiên

FLASH1_CHAO_MUNG_NAM_HOC_MOI.swf Nguoi_yeu_dau.mp3 Dl_sam_son.swf Sap_xep.png Man_hinh.png Cai_dat.png MUNG_NANG_XUAN_VE.swf My_pictures.swf NgheHL.png CLB_Guitar_co_dien_Ha_Noi__Music__Asturias.mp3 Tkb.png VungTroiBinhYenDamVinhHungHongNgoc.mp3 ThanhPhoBuonDamVinhHung.mp3 TanTroDamVinhHung.mp3 HanMacTuDamVinhHung.mp3 HanhPhucMoHoangHongNgocDamVinhHung.mp3 GiaTuDamVinhHung.mp3 DauBietRangEmDaXaDamVinhHung.mp3 EmVeKeoTroiMuaDamVinhHung.mp3

Thành viên trực tuyến

1 khách và 0 thành viên

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Chào mừng quý vị đến với Website của Lê Huy Hùng.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    Điểm Lớp 8AB

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Trần Văn Lực
    Ngày gửi: 12h:27' 05-10-2010
    Dung lượng: 81.0 KB
    Số lượt tải: 1
    Số lượt thích: 0 người
    Tr­êng THCS LHL Kh¶o s¸t chÊt l­îng ®Çu n¨m - 8A
    TT Hä vµ tªn V¨n Sö §Þa GD Anh To¸n Lý Ho¸ Sinh
    1 Đinh Tú Anh 8.5 8 6.5 9.5 9 10 7.5 8.5
    2 Nguyễn Hoàng Anh 7 8 6 9 9.5 9 8.5 8
    3 Nguyễn Quốc Anh 7 8 6 8.5 9.5 5.5 8 8
    4 Nguyễn Lê Thái Anh 6 7 6 6 9 9.5 9 9
    5 Trương Thế Anh 5 7.5 7 9 9 5 9.5 7
    6 Hoàng Việt Bách 6.5 8.5 7 8 8 7 10 5
    7 Nguyễn Hoàng Bách 7 8.5 9 9 9.5 10 10 8
    8 Lưu Văn Công 6 9 6 7 8 4 7 7
    9 Trần Mạnh Cường 6 8.5 9.5 9 9.5 10 10 8.5
    10 Hoàng Thị Diễm 7 8 7.5 7 9 7 9 7.5
    11 LaThị Dịu 7.5 8 9.5 9.5 9.5 6 7.5 8
    12 Bùi Minh Dương 5.5 8 7 7.5 9.5 9 9 5
    13 Đinh Sỹ Dương 6.5 7 7 9.5 9.5 7 9.5 8
    14 Mai Danh Dũng 5 8 6 8.5 8 8 8.5 8
    15 Tống Mạnh Duy 7 8 4 8 9 9.5 8.5 8.5
    16 Lưu Hoàng Đan 6 8 4 6.5 7.5 9 7.5 8
    17 Trịnh Văn Đạt 7 9 8 9.5 8 3 10 8.5
    18 Hoàng Giang 9.5 9 7.5 9 10 10 10 8.5
    19 Nguyễn Trường Giang 7 7.5 9 8 9.5 8 9 8.5
    20 Lê Thị Hồng Hạnh 6.5 8.5 6.5 8 9 6 9 8
    21 Nguyễn Vũ Hoàng 8.5 8.5 7.5 9.5 10 10 10 9
    22 Hoàng Khánh Huyền 8.5 9 7 7.5 9 10 9 8.5
    23 Trịnh Xuân Huy 6.5 8.5 7.5 9 10 10 10 8
    24 Nguyễn Minh Khang 6 8.5 7.5 9 9 10 10 8.5
    25 Vũ Đình Khanh 7 8.5 5 6.5 9 9 9 7.5
    26 Lê Quang Khải 7 9 6 9 9 9.5 7.5 8
    27 Hoàng Sơn Lâm A 7 8.5 8.5 9 10 10 10 8
    28 Hoàng Sơn Lâm B 6 9 7.5 7 9 9.5 7 8
    29 Hoàng Tùng Lâm 7 8 8.5 9 9.5 10 9 9
    30 Nguyễn Thị Diệu Linh 8.5 8.5 7 9 9.5 5 8.5 9
    31 Phạm Khánh Linh 9 8.5 8.5 9.5 9.5 10 10 9
    32 Phạm Thị Diệu Linh 7.5 9 7 9 9 8.5 9 9
    33 Trương Tự Long 4 6 5 8 7 5 6.5 7
    34 Nguyễn Hoàng Long 6 8.5 6.5 7 8 7 5 7
    35 Nguyễn Thị Hương Ly 7.5 9 9 9.5 9 6 8 9
    36 Hoàng Vương Nam 6.5 8.5 8 8 8.5 8 8 8
    37 Phạm Thị Nhung 8 9 9 9.5 8 8.5 7.5 9
    38 Phạm Thế Quân 6 8 8 8 9 5 6.5 7
    39 Đỗ Tiến Tùng 5 9 6 9 8.5 6 8.5 7
    40 TrầnThị Thanh 8.5 8.5 6.5 9.5 9.5 8.5 9 8
    41 Trịnh Xuân Thành 6 8 8.5 8 5.5 8 7.5 7
    42 Phạm Minh Thái 7 9 7.5 7 9 10 8.5 8
    43 Phạm Văn Thắng 8.5 9 9 9.5 10 10 9 9
    44 Hoàng Thị Minh Thùy 9 8.5 6.5 9.5 10 10 10 9
    45 Nguyễn Thị Trang 7.5 7.5 9.5 9.5 9 7 9 8
    46 Hoàng Minh Vương 7.5 9 7 8.5 10 8.5 9 8.5
    §iÓm tæng hîp SL % SL % SL % SL % SL % SL % SL % SL % SL %
    "§iÓm 0 - 2,5" 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 #DIV/0! 0 0.0
    "§iÓm 3 - 4,5" 1 2.2 0 0.0 2 4.3 0 0.0 0 0.0 2 4.3 0 0.0 0 #DIV/0! 0 0.0
    "§iÓm 5 - 6,5" 18 39.1 1 2.2 14 30.4 3 6.5 1 2.2 9 19.6 3 6.5 0 #DIV/0! 2 4.3
    "§iÓm 7 - 8,5" 24 52.2 32 69.6 22 47.8 18 39.1 10 21.7 13 28.3 17 37.0 0 #DIV/0! 34 73.9
    §iÓm 9 - 10 3 6.5 13 28.3 8 17.4 25 54.3 35 76.1 22 47.8 26 56.5 0 #DIV/0! 10 21.7
    Tæng céng 46 46 46 46 46 46 46 0 46
    §iÓm TB trë lªn 45 97.8 46 100.0 44 95.7 46 100.0 46 100.0 44 95.7 46 100.0 0 #DIV/0! 46 100.0

    Tr­êng THCS LHL Kh¶o s¸t chÊt l­îng ®Çu n¨m
    Líp 8B N¨m häc 2010-2011

    TT Hä vµ tªn V¨n Sö §Þa GD Anh To¸n Lý Ho¸ Sinh
    1 TrÇn ThÞ Anh 6 5.5 6.5 9.5 6 2 7 9
    2 Tr­¬ng ThÞ Minh Anh 6.5 6 5 7.5 6 6.5 8 7.5
    3 BiÖn V¨n Bèn 6 6.5 6.5 8 7.5 2 8.5 7
    4 T¹ Quèc C«ng 4.5 7.5 5 8 7 3 5.5 7
    5 L­u ThÞ Dung 6 7 8 9.5 6.5 4 8 7
    6 Mai ThÞ Dung 6 6.5 7 9.5 8 5.5 5 7.5
    7 Vò ThÞ Dung 6 6 8 8 7 4 8.5 7
    8 NguyÔn V¨n D­¬ng 5.5 7 7.5 9.5 7.5 4 6.5 8
    9 Tr­¬ng Tung D­¬ng 6 7 6 9 7 9 8.5 8
    10 L­¬ng ThÞ Linh §an 9 7 5.5 9.5 8 9.5 8 8
    11 TrÞnh ThÞ H­¬ng Giang 6 6.5 6.5 9 8 5 8 8
    12 Lª Xu©n Hoµ 6 6 4.5 8.5 5 6 8.5 7
    13 T¹ ThÞ Hoµi 7 6 8 9.5 7.5 8.5 7 7.5
    14 Lª ThÞ HiÒn 7.5 7 5.5 8 9 9.5 9 8
    15 NguyÔn §×nh Huy 6 7.5 7 9 8.5 9 6.5 7.5
    16 §inh Th­¬ng HuyÒn 7.5 7.5 7 9 9 7.5 7.5 8
    17 §µo ViÖt Hïng 5 6 5 7.5 8 6 6 7
    18 NguyÔn ThÞ Mai H­¬ng 7 8 5.5 9 8 4.5 7 7
    19 TrÇn V¨n Khoa 6.5 7 5 9 9 7.5 8 7
    20 §ç ThÞ Linh 8 7 6.5 9.5 8.5 7.5 9 7
    21 Lª ThÞ Mü Linh 5 8.5 8 9.5 8.5 6 7.5 8
    22 Vò ThÞ Thuú Linh 9 9 8 9 8 9 9 8
    23 L¹i V¨n NhÊt 5 5 2.5 8.5 5.5 2 5 7
    24 §ç ThÞ Ng©n 7.5 5.5 4 9.5 7.5 5.5 7.5 8
    25 Hoµng Hoa Ph¸t 5.5 5 3.5 7.5 6.5 8.5 7 6
    26 KiÒu ThÞ Ph­¬ng 5.5 6 3.5 8.5 8 5 9 7
    27 TrÇn Thu Ph­¬ng 8 7 6.5 9.5 9 9 9.5 8
    28 Ph¹m ThÞ Quúnh 7.5 7.5 7 10 8.5 10 8.5 9
    29 Tr­¬ng Ngäc S¬n 4.5 4.5 5.5 9 9 5.5 7 7
    30 Lª B¸ Anh Tµi 6 5.5 6.5 8.5 7 8.5 7.5 7
    31 NGuyÔn Anh TuÊn 4.5 6.5 6.5 8.5 7 7.5 5.5 7
    32 Lª ThÞ Tó 8 7.5
     
    Gửi ý kiến